Có tài

Có tài(Tính từ)
Từ diễn tả người có tài năng khiếu bẩm sinh, tài năng trời cho, rất giỏi trong cái gì đó.
Talented — describes someone with natural ability or gift; very good at something, often from innate skill rather than just practice.
有才华
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“có tài” — English: (formal) talented, gifted; (informal) skillful, capable. Tính từ ghép: diễn tả người có năng lực, kỹ năng hoặc thiên phú nổi bật trong lĩnh vực nào đó. Định nghĩa ngắn: sở hữu khả năng vượt trội hoặc kỹ thuật thành thạo. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, bình luận chuyên môn; dùng (informal) khi khen bạn bè, đồng nghiệp trong giao tiếp thân mật.
“có tài” — English: (formal) talented, gifted; (informal) skillful, capable. Tính từ ghép: diễn tả người có năng lực, kỹ năng hoặc thiên phú nổi bật trong lĩnh vực nào đó. Định nghĩa ngắn: sở hữu khả năng vượt trội hoặc kỹ thuật thành thạo. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, bình luận chuyên môn; dùng (informal) khi khen bạn bè, đồng nghiệp trong giao tiếp thân mật.
