Có tật giật mình

Có tật giật mình(Thành ngữ)
Có phản xạ giật mình, tức là dễ bị bất ngờ hoặc sợ hãi khi thấy hoặc nghe một việc gì đó.
To be jumpy, easily startled or frightened by things seen or heard.
这是指当看到或听到某件事时,突然吓一跳或感到害怕的反应,叫做有反射性地惊吓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có tật giật mình" là cụm từ dùng để chỉ hành động phản ứng nhanh, bất ngờ với một sự kiện hay tiếng động làm hoảng sợ. Nó không có dạng dịch chính thức trong tiếng Anh, nhưng có thể dịch không chính thức là "to be jumpy" hay "to be easily startled". Đây là cụm từ mô tả tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày (thân mật). Trong tình huống trang trọng hoặc văn viết, nên dùng các cách diễn đạt chính thức hơn để chỉ sự nhạy cảm hoặc phản ứng quá nhanh.
"Có tật giật mình" là cụm từ dùng để chỉ hành động phản ứng nhanh, bất ngờ với một sự kiện hay tiếng động làm hoảng sợ. Nó không có dạng dịch chính thức trong tiếng Anh, nhưng có thể dịch không chính thức là "to be jumpy" hay "to be easily startled". Đây là cụm từ mô tả tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày (thân mật). Trong tình huống trang trọng hoặc văn viết, nên dùng các cách diễn đạt chính thức hơn để chỉ sự nhạy cảm hoặc phản ứng quá nhanh.
