Có thật

Có thật (Cụm từ)
Đúng là như thật, không phải giả mạo hay nói chơi.
Real; genuine — true and not fake or just said jokingly
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: (formal) real; (informal) for real. Loại từ: tính từ, cụm từ miêu tả tính chân thực. Định nghĩa ngắn: diễn tả điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế, không phải giả tưởng hay bịa đặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện, tài liệu hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật (“for real”) với bạn bè để bày tỏ ngạc nhiên hoặc xác nhận thông tin.
English: (formal) real; (informal) for real. Loại từ: tính từ, cụm từ miêu tả tính chân thực. Định nghĩa ngắn: diễn tả điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế, không phải giả tưởng hay bịa đặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện, tài liệu hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật (“for real”) với bạn bè để bày tỏ ngạc nhiên hoặc xác nhận thông tin.
