Có thiện chí

Có thiện chí (Tính từ)
Mang ý tốt, chân thành muốn giúp đỡ hoặc hợp tác
Well-intentioned; having good intentions and sincerely willing to help or cooperate
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) be well-intentioned / (informal) have good will — cụm từ tính từ: có thiện chí. Nghĩa chính: thể hiện ý tốt, mong muốn giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề một cách thiện ý. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi đánh giá thái độ, văn bản, hoặc quan hệ ngoại giao; dùng dạng thông tục (have good will) khi nói chuyện thân mật, bình luận đời thường hoặc bày tỏ cảm nhận cá nhân về ý định của ai đó.
(formal) be well-intentioned / (informal) have good will — cụm từ tính từ: có thiện chí. Nghĩa chính: thể hiện ý tốt, mong muốn giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề một cách thiện ý. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi đánh giá thái độ, văn bản, hoặc quan hệ ngoại giao; dùng dạng thông tục (have good will) khi nói chuyện thân mật, bình luận đời thường hoặc bày tỏ cảm nhận cá nhân về ý định của ai đó.
