Cố tình

Cố tình(Động từ)
Cứ làm theo ý định của mình, dù đã biết là không nên
To do something on purpose despite knowing you shouldn’t — deliberately or intentionally doing what you know is wrong or not recommended.
故意做不该做的事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cố tình — intentionally (formal) / on purpose (informal); trạng từ. Cố tình là trạng từ chỉ hành động được thực hiện có chủ ý, nhằm đạt mục đích hoặc gây ra hậu quả. Dùng trong văn viết, pháp lý hoặc tình huống trang trọng để nhấn mạnh ý đồ (formal); dùng trong giao tiếp thông thường để nói nhẹ nhàng, thân mật hơn (informal). Không dùng khi hành vi là vô ý.
cố tình — intentionally (formal) / on purpose (informal); trạng từ. Cố tình là trạng từ chỉ hành động được thực hiện có chủ ý, nhằm đạt mục đích hoặc gây ra hậu quả. Dùng trong văn viết, pháp lý hoặc tình huống trang trọng để nhấn mạnh ý đồ (formal); dùng trong giao tiếp thông thường để nói nhẹ nhàng, thân mật hơn (informal). Không dùng khi hành vi là vô ý.
