Cờ tướng

Cờ tướng (Danh từ)
Cờ có ba mươi hai quân [gồm có: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt], mỗi loại quân có một cách đi riêng, bên nào ăn được tướng của bên kia là thắng
Chinese chess: a board game played with 32 pieces (general, advisors, elephants, chariots, cannons, horses, and soldiers). Each piece moves in its own way, and the player who captures the opponent’s general (king) wins.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cờ tướng — (formal) Chinese chess; (informal) xiangqi. Danh từ. Tên trò chơi cờ chiến lược phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc, chơi trên bàn với quân tướng, sĩ, tượng, xe, mã, pháo, tốt. Định nghĩa ngắn: trò chơi đối kháng hai người nhằm chiếu tướng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi giới thiệu, giải thích; dùng informal khi nói thân mật hoặc với người biết tiếng Trung/âm Hán.
cờ tướng — (formal) Chinese chess; (informal) xiangqi. Danh từ. Tên trò chơi cờ chiến lược phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc, chơi trên bàn với quân tướng, sĩ, tượng, xe, mã, pháo, tốt. Định nghĩa ngắn: trò chơi đối kháng hai người nhằm chiếu tướng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi giới thiệu, giải thích; dùng informal khi nói thân mật hoặc với người biết tiếng Trung/âm Hán.
