ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cờ tướng trong tiếng Anh

Cờ tướng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cờ tướng(Danh từ)

01

Cờ có ba mươi hai quân [gồm có: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt], mỗi loại quân có một cách đi riêng, bên nào ăn được tướng của bên kia là thắng

Chinese chess: a board game played with 32 pieces (general, advisors, elephants, chariots, cannons, horses, and soldiers). Each piece moves in its own way, and the player who captures the opponent’s general (king) wins.

中国象棋:一种有三十二个棋子的棋类游戏,目标是吃掉对方的将军。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cờ tướng/

cờ tướng — (formal) Chinese chess; (informal) xiangqi. Danh từ. Tên trò chơi cờ chiến lược phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc, chơi trên bàn với quân tướng, sĩ, tượng, xe, mã, pháo, tốt. Định nghĩa ngắn: trò chơi đối kháng hai người nhằm chiếu tướng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi giới thiệu, giải thích; dùng informal khi nói thân mật hoặc với người biết tiếng Trung/âm Hán.

cờ tướng — (formal) Chinese chess; (informal) xiangqi. Danh từ. Tên trò chơi cờ chiến lược phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc, chơi trên bàn với quân tướng, sĩ, tượng, xe, mã, pháo, tốt. Định nghĩa ngắn: trò chơi đối kháng hai người nhằm chiếu tướng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi giới thiệu, giải thích; dùng informal khi nói thân mật hoặc với người biết tiếng Trung/âm Hán.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.