Có uy lực

Có uy lực(Tính từ)
Có sức mạnh, quyền lực lớn khiến người khác phải kính nể hoặc sợ hãi
Powerful; having great power or authority that makes others respect or fear you.
有权威的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
có uy lực (powerful) *(formal)*; không có tương đương thông dụng *(informal)*. Tính từ: diễn tả người, tổ chức hoặc lời nói có khả năng ảnh hưởng, gây trọng lượng hoặc quyết định kết quả. Định nghĩa ngắn gọn: có sức mạnh, ảnh hưởng lớn khiến người khác phải nghe theo hoặc thán phục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, thuyết trình trang trọng; ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
có uy lực (powerful) *(formal)*; không có tương đương thông dụng *(informal)*. Tính từ: diễn tả người, tổ chức hoặc lời nói có khả năng ảnh hưởng, gây trọng lượng hoặc quyết định kết quả. Định nghĩa ngắn gọn: có sức mạnh, ảnh hưởng lớn khiến người khác phải nghe theo hoặc thán phục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, thuyết trình trang trọng; ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
