Có uy tín

Có uy tín(Cụm từ)
Có danh tiếng tốt đẹp, được mọi người tin cậy, tôn trọng.
Having a good reputation; trusted and respected by people.
有信誉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) reputable; (informal) trusted — tính từ: có uy tín. Nghĩa chính: chỉ người, tổ chức hoặc thương hiệu được xã hội tin cậy vì năng lực, đạo đức hoặc thành tích. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thuyết trình khi nói về danh tiếng chính thức hoặc đánh giá chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ngợi ai đó đáng tin cậy, dễ tiếp cận và đã được nhiều người xác nhận.
(formal) reputable; (informal) trusted — tính từ: có uy tín. Nghĩa chính: chỉ người, tổ chức hoặc thương hiệu được xã hội tin cậy vì năng lực, đạo đức hoặc thành tích. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thuyết trình khi nói về danh tiếng chính thức hoặc đánh giá chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ngợi ai đó đáng tin cậy, dễ tiếp cận và đã được nhiều người xác nhận.
