Cố vấn học tập

Cố vấn học tập(Danh từ)
Người giúp đỡ, hướng dẫn học sinh, sinh viên trong quá trình học tập, qua việc tư vấn, hỗ trợ về phương pháp và kế hoạch học tập.
A person who assists and guides students during their study process by advising and supporting study methods and plans.
帮助学生制定学习计划并提供学习方法指导的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cố vấn học tập trong tiếng Anh được dịch là "academic advisor" (formal). Đây là danh từ chỉ người hỗ trợ, hướng dẫn sinh viên trong quá trình học tập và lựa chọn khóa học. "Academic advisor" dùng trong môi trường giáo dục chính thức, trang trọng. Khi nói chuyện thân mật, ít khi dùng từ thay thế, nên "academic advisor" vẫn là cách dùng phổ biến nhất.
Cố vấn học tập trong tiếng Anh được dịch là "academic advisor" (formal). Đây là danh từ chỉ người hỗ trợ, hướng dẫn sinh viên trong quá trình học tập và lựa chọn khóa học. "Academic advisor" dùng trong môi trường giáo dục chính thức, trang trọng. Khi nói chuyện thân mật, ít khi dùng từ thay thế, nên "academic advisor" vẫn là cách dùng phổ biến nhất.
