ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cờ vàng trong tiếng Anh

Cờ vàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cờ vàng(Danh từ)

01

Cờ của vua triều Nguyễn

The yellow flag used by the Nguyễn dynasty (the royal flag of the Nguyễn emperors)

阮朝的黄旗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cờ treo trên tàu biển, báo hiệu có bệnh dịch trong tàu

Yellow flag — a flag flown on a ship to indicate there is contagious disease or quarantine on board

黄色旗帜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cờ vàng/

cờ vàng: (formal) yellow flag; (informal) South Vietnamese flag. Danh từ. Là lá cờ màu vàng có ba sọc đỏ, thường chỉ biểu tượng của chế độ Việt Nam Cộng Hòa hoặc di sản cộng đồng người Việt hải ngoại. Dùng cách trang trọng khi dịch tên một biểu tượng lịch sử hay mô tả màu sắc, còn dùng cách thông tục khi nói về chính trị, biểu tình hoặc cộng đồng người tị nạn và phản ánh cảm xúc người nói.

cờ vàng: (formal) yellow flag; (informal) South Vietnamese flag. Danh từ. Là lá cờ màu vàng có ba sọc đỏ, thường chỉ biểu tượng của chế độ Việt Nam Cộng Hòa hoặc di sản cộng đồng người Việt hải ngoại. Dùng cách trang trọng khi dịch tên một biểu tượng lịch sử hay mô tả màu sắc, còn dùng cách thông tục khi nói về chính trị, biểu tình hoặc cộng đồng người tị nạn và phản ánh cảm xúc người nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.