Cơ xảo

Cơ xảo(Tính từ)
Khéo léo
Skillful; clever; adept — able to do something with cleverness or tact (e.g., skillful at handling situations or using clever tricks)
巧妙的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ xảo — English: craftiness (formal), trickery/skills (informal). Từ ghép danh từ: chỉ sự tinh khôn, mánh khoé, kỹ năng lừa gạt hoặc khéo léo trong xử lý việc. Định nghĩa ngắn: khả năng dùng mưu mẹo hoặc thủ thuật để đạt mục đích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả phẩm chất hoặc phê phán trong văn viết, dùng (informal) khi nhắc tới mẹo vặt, kỹ năng thực tiễn trong giao tiếp hàng ngày.
cơ xảo — English: craftiness (formal), trickery/skills (informal). Từ ghép danh từ: chỉ sự tinh khôn, mánh khoé, kỹ năng lừa gạt hoặc khéo léo trong xử lý việc. Định nghĩa ngắn: khả năng dùng mưu mẹo hoặc thủ thuật để đạt mục đích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả phẩm chất hoặc phê phán trong văn viết, dùng (informal) khi nhắc tới mẹo vặt, kỹ năng thực tiễn trong giao tiếp hàng ngày.
