ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Có xơ trong tiếng Anh

Có xơ

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có xơ(Cụm từ)

01

Có mối quan hệ khăng khít, gắn bó, nối kết chặt chẽ với nhau.

To have a close, tightly connected relationship; to be closely linked or closely bonded with each other.

紧密联系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/có xơ/

English translation: (formal) coarse fibers; (informal) có xơ không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái thực phẩm. Định nghĩa ngắn: miêu tả kết cấu có nhiều sợi thô, khó nhai hoặc dính thành sợi khi ăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tính chất thực phẩm, thực vật hoặc bao bì kỹ thuật; ít dùng dạng thông tục, nên thay bằng “rách sợi” hoặc “nhiều sợi” trong giao tiếp thân mật.

English translation: (formal) coarse fibers; (informal) có xơ không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái thực phẩm. Định nghĩa ngắn: miêu tả kết cấu có nhiều sợi thô, khó nhai hoặc dính thành sợi khi ăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tính chất thực phẩm, thực vật hoặc bao bì kỹ thuật; ít dùng dạng thông tục, nên thay bằng “rách sợi” hoặc “nhiều sợi” trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.