Có xơ

Có xơ(Cụm từ)
Có mối quan hệ khăng khít, gắn bó, nối kết chặt chẽ với nhau.
To have a close, tightly connected relationship; to be closely linked or closely bonded with each other.
紧密联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: (formal) coarse fibers; (informal) có xơ không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái thực phẩm. Định nghĩa ngắn: miêu tả kết cấu có nhiều sợi thô, khó nhai hoặc dính thành sợi khi ăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tính chất thực phẩm, thực vật hoặc bao bì kỹ thuật; ít dùng dạng thông tục, nên thay bằng “rách sợi” hoặc “nhiều sợi” trong giao tiếp thân mật.
English translation: (formal) coarse fibers; (informal) có xơ không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái thực phẩm. Định nghĩa ngắn: miêu tả kết cấu có nhiều sợi thô, khó nhai hoặc dính thành sợi khi ăn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả tính chất thực phẩm, thực vật hoặc bao bì kỹ thuật; ít dùng dạng thông tục, nên thay bằng “rách sợi” hoặc “nhiều sợi” trong giao tiếp thân mật.
