Có xu hướng

Có xu hướng(Động từ)
Có khuynh hướng, chiều hướng, hướng theo một cách nào đó; thường có, thường xảy ra theo một chiều hướng nhất định.
To tend to; to have a tendency to do or be something; to be likely to follow a certain direction or pattern
倾向于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) tend to; (informal) be likely to — cụm từ (động từ/phrasal) chỉ khuynh hướng hoặc xu thế hành vi, ý kiến hay sự vật: có chiều hướng xảy ra theo một hướng nhất định. Dùng khi nói nhận xét chung, phân tích dữ liệu hoặc dự báo; dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo cáo và học thuật, dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày khi nói về thói quen hoặc dự đoán nhẹ nhàng.
(formal) tend to; (informal) be likely to — cụm từ (động từ/phrasal) chỉ khuynh hướng hoặc xu thế hành vi, ý kiến hay sự vật: có chiều hướng xảy ra theo một hướng nhất định. Dùng khi nói nhận xét chung, phân tích dữ liệu hoặc dự báo; dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo cáo và học thuật, dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày khi nói về thói quen hoặc dự đoán nhẹ nhàng.
