ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Có xu hướng trong tiếng Anh

Có xu hướng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có xu hướng(Động từ)

01

Có khuynh hướng, chiều hướng, hướng theo một cách nào đó; thường có, thường xảy ra theo một chiều hướng nhất định.

To tend to; to have a tendency to do or be something; to be likely to follow a certain direction or pattern

倾向于

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/có xu hướng/

(formal) tend to; (informal) be likely to — cụm từ (động từ/phrasal) chỉ khuynh hướng hoặc xu thế hành vi, ý kiến hay sự vật: có chiều hướng xảy ra theo một hướng nhất định. Dùng khi nói nhận xét chung, phân tích dữ liệu hoặc dự báo; dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo cáo và học thuật, dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày khi nói về thói quen hoặc dự đoán nhẹ nhàng.

(formal) tend to; (informal) be likely to — cụm từ (động từ/phrasal) chỉ khuynh hướng hoặc xu thế hành vi, ý kiến hay sự vật: có chiều hướng xảy ra theo một hướng nhất định. Dùng khi nói nhận xét chung, phân tích dữ liệu hoặc dự báo; dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo cáo và học thuật, dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày khi nói về thói quen hoặc dự đoán nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.