Có ý định

Có ý định(Cụm từ)
Có kế hoạch hoặc dự định làm việc gì đó trong tương lai.
To intend to do something; to have plans or a plan to do something in the future.
打算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) intend; (informal) plan — cụm từ, thường được dùng như động từ/phrasal verb, chỉ hành động có ý định làm điều gì đó. Nghĩa phổ biến: có mục đích, dự định sẽ thực hiện một hành động trong tương lai. Dùng dạng trang trọng khi viết/ diễn đạt chính thức hoặc thuyết trình; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc trao đổi kế hoạch cá nhân với bạn bè.
(formal) intend; (informal) plan — cụm từ, thường được dùng như động từ/phrasal verb, chỉ hành động có ý định làm điều gì đó. Nghĩa phổ biến: có mục đích, dự định sẽ thực hiện một hành động trong tương lai. Dùng dạng trang trọng khi viết/ diễn đạt chính thức hoặc thuyết trình; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc trao đổi kế hoạch cá nhân với bạn bè.
