Có ý nghĩa

Có ý nghĩa(Cụm từ)
Mang nội dung hoặc giá trị tinh thần nào đó.
To have meaning or significance.
具有意义或价值,有精神内涵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả giá trị, tác dụng hoặc nội dung của một sự vật, sự việc nào đó
Express the value, effect, or content of something
表达某物的价值、效果或内容
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có ý nghĩa" trong tiếng Anh có thể dịch là "meaningful" (chính thức) hoặc "significant" (thân mật). Đây là cụm từ dùng để chỉ tính chất hoặc giá trị quan trọng, đáng chú ý của một sự vật, hiện tượng. "Có ý nghĩa" thường được dùng trong các tình huống trang trọng để nhấn mạnh tầm quan trọng, trong khi dạng thân mật hơn thường phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
"Có ý nghĩa" trong tiếng Anh có thể dịch là "meaningful" (chính thức) hoặc "significant" (thân mật). Đây là cụm từ dùng để chỉ tính chất hoặc giá trị quan trọng, đáng chú ý của một sự vật, hiện tượng. "Có ý nghĩa" thường được dùng trong các tình huống trang trọng để nhấn mạnh tầm quan trọng, trong khi dạng thân mật hơn thường phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
