ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cọc trong tiếng Anh

Cọc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cọc(Danh từ)

01

Đoạn tre, gỗ, v.v. thường có đầu nhọn, dùng để cắm vào đất hoặc vào vật khác

A stake or post — a pointed piece of wood (or bamboo) used for driving into the ground or into something else

木桩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập hợp gồm nhiều đồng tiền xếp chồng lên nhau thành hình trụ

A stack of coins piled on top of each other in a cylindrical shape (a coin pile or stack)

一堆硬币

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cọc/

cọc — (formal) stake, pile; (informal) short/stocky person, money deposit. Danh từ: chỉ vật hình trụ dài đóng xuống đất hoặc tấm gỗ/kim loại làm cột, hoặc cách gọi thân hình thấp, lùn, hoặc số tiền đặt trước. Định nghĩa ngắn: vật để đóng cắm, chống đỡ hoặc khoản tiền đặt cọc. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa (formal) cho xây dựng và tài chính; dùng nghĩa (informal) khi nói thân mật, có thể mang sắc thái khinh miệt.

cọc — (formal) stake, pile; (informal) short/stocky person, money deposit. Danh từ: chỉ vật hình trụ dài đóng xuống đất hoặc tấm gỗ/kim loại làm cột, hoặc cách gọi thân hình thấp, lùn, hoặc số tiền đặt trước. Định nghĩa ngắn: vật để đóng cắm, chống đỡ hoặc khoản tiền đặt cọc. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa (formal) cho xây dựng và tài chính; dùng nghĩa (informal) khi nói thân mật, có thể mang sắc thái khinh miệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.