Cọc

Cọc(Danh từ)
Đoạn tre, gỗ, v.v. thường có đầu nhọn, dùng để cắm vào đất hoặc vào vật khác
A stake or post — a pointed piece of wood (or bamboo) used for driving into the ground or into something else
木桩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp gồm nhiều đồng tiền xếp chồng lên nhau thành hình trụ
A stack of coins piled on top of each other in a cylindrical shape (a coin pile or stack)
一堆硬币
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cọc — (formal) stake, pile; (informal) short/stocky person, money deposit. Danh từ: chỉ vật hình trụ dài đóng xuống đất hoặc tấm gỗ/kim loại làm cột, hoặc cách gọi thân hình thấp, lùn, hoặc số tiền đặt trước. Định nghĩa ngắn: vật để đóng cắm, chống đỡ hoặc khoản tiền đặt cọc. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa (formal) cho xây dựng và tài chính; dùng nghĩa (informal) khi nói thân mật, có thể mang sắc thái khinh miệt.
cọc — (formal) stake, pile; (informal) short/stocky person, money deposit. Danh từ: chỉ vật hình trụ dài đóng xuống đất hoặc tấm gỗ/kim loại làm cột, hoặc cách gọi thân hình thấp, lùn, hoặc số tiền đặt trước. Định nghĩa ngắn: vật để đóng cắm, chống đỡ hoặc khoản tiền đặt cọc. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa (formal) cho xây dựng và tài chính; dùng nghĩa (informal) khi nói thân mật, có thể mang sắc thái khinh miệt.
