Cọc cà cọc cạch

Cọc cà cọc cạch(Tính từ)
Có các bộ phận đã quá xộc xệch, như sắp hỏng đến nơi
Ramshackle; in a state of disrepair — describing something with parts loose, wobbly, or nearly falling apart
破旧的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều tiếng cọc cạch phát ra liên tiếp, nghe không êm tai, rất khó chịu
Making a lot of sharp, clattering sounds in succession; harsh and grating to the ear (very unpleasant to listen to).
发出刺耳的噪音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cọc cà cọc cạch — English: (informal) clumsy clacking, (formal) noisy clatter; từ loại: trạng từ/tiếng tượng thanh. Diễn đạt âm thanh lạch cạch, va chạm không mượt của vật cứng hoặc bước đi vụng về. Dùng khi miêu tả âm thanh vật lý hoặc chuyển động thô, thường mang sắc thái bình dân; dùng dạng chính thức (noisy clatter) trong văn viết trang trọng, còn dạng thông dụng (clumsy clacking) trong giao tiếp hàng ngày.
cọc cà cọc cạch — English: (informal) clumsy clacking, (formal) noisy clatter; từ loại: trạng từ/tiếng tượng thanh. Diễn đạt âm thanh lạch cạch, va chạm không mượt của vật cứng hoặc bước đi vụng về. Dùng khi miêu tả âm thanh vật lý hoặc chuyển động thô, thường mang sắc thái bình dân; dùng dạng chính thức (noisy clatter) trong văn viết trang trọng, còn dạng thông dụng (clumsy clacking) trong giao tiếp hàng ngày.
