Cọc cằn

Cọc cằn(Tính từ)
Tính cách hoặc thái độ cứng rắn, thô lỗ, khó gần, hay cáu kỉnh.
Having a rough, harsh, or gruff disposition; being surly or hard to approach.
性格粗暴、态度生硬、难以接近,常带有易怒和不友善的表现。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cọc cằn" (informal) là tính từ dùng để chỉ tính cách nóng nảy, cáu kỉnh, khó chịu. Từ này thường mô tả thái độ không dễ chịu, thiếu kiên nhẫn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khi "cọc cằn" mang tính chất thân mật, sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói thì các dạng chính thức hơn ít được dùng. Đây là từ thường gặp trong đời sống để diễn tả tâm trạng không vui hoặc khó tính của một người.
"Cọc cằn" (informal) là tính từ dùng để chỉ tính cách nóng nảy, cáu kỉnh, khó chịu. Từ này thường mô tả thái độ không dễ chịu, thiếu kiên nhẫn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khi "cọc cằn" mang tính chất thân mật, sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói thì các dạng chính thức hơn ít được dùng. Đây là từ thường gặp trong đời sống để diễn tả tâm trạng không vui hoặc khó tính của một người.
