ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cọc rào trong tiếng Anh

Cọc rào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cọc rào(Danh từ)

01

Một bộ phận cấu tạo thành hàng rào, thường là các thanh gỗ hoặc thanh sắt thẳng đứng được đóng xuống đất để ngăn cách hoặc bảo vệ khu vực nào đó.

A vertical post used as part of a fence, usually a wooden or metal stake driven into the ground to form or support a barrier that marks or protects an area.

护栏杆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cọc rào/

cọc rào — fence post (formal). danh từ. Danh từ chỉ trụ gỗ, kim loại hoặc bê tông đóng xuống đất để dựng hàng rào, ngăn chia hoặc chống đỡ lưới. Thường dùng trong xây dựng, nông nghiệp và lắp đặt hàng rào tạm; gọi chính thức là “fence post” khi viết hồ sơ, báo cáo hoặc mua vật liệu, còn có thể nói ngắn gọn là “cọc” trong giao tiếp hàng ngày khi bối cảnh đã rõ.

cọc rào — fence post (formal). danh từ. Danh từ chỉ trụ gỗ, kim loại hoặc bê tông đóng xuống đất để dựng hàng rào, ngăn chia hoặc chống đỡ lưới. Thường dùng trong xây dựng, nông nghiệp và lắp đặt hàng rào tạm; gọi chính thức là “fence post” khi viết hồ sơ, báo cáo hoặc mua vật liệu, còn có thể nói ngắn gọn là “cọc” trong giao tiếp hàng ngày khi bối cảnh đã rõ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.