Cọc rào

Cọc rào(Danh từ)
Một bộ phận cấu tạo thành hàng rào, thường là các thanh gỗ hoặc thanh sắt thẳng đứng được đóng xuống đất để ngăn cách hoặc bảo vệ khu vực nào đó.
A vertical post used as part of a fence, usually a wooden or metal stake driven into the ground to form or support a barrier that marks or protects an area.
护栏杆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cọc rào — fence post (formal). danh từ. Danh từ chỉ trụ gỗ, kim loại hoặc bê tông đóng xuống đất để dựng hàng rào, ngăn chia hoặc chống đỡ lưới. Thường dùng trong xây dựng, nông nghiệp và lắp đặt hàng rào tạm; gọi chính thức là “fence post” khi viết hồ sơ, báo cáo hoặc mua vật liệu, còn có thể nói ngắn gọn là “cọc” trong giao tiếp hàng ngày khi bối cảnh đã rõ.
cọc rào — fence post (formal). danh từ. Danh từ chỉ trụ gỗ, kim loại hoặc bê tông đóng xuống đất để dựng hàng rào, ngăn chia hoặc chống đỡ lưới. Thường dùng trong xây dựng, nông nghiệp và lắp đặt hàng rào tạm; gọi chính thức là “fence post” khi viết hồ sơ, báo cáo hoặc mua vật liệu, còn có thể nói ngắn gọn là “cọc” trong giao tiếp hàng ngày khi bối cảnh đã rõ.
