ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Coca trong tiếng Anh

Coca

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coca(Danh từ)

01

Cây nhỡ ở Nam Mĩ, lá có chất kích thích dùng chế cocain

Coca — a small South American plant whose leaves contain stimulant chemicals and are used to make cocaine

可卡因植物的叶子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/coca/

coca: (formal) coca (như trong cây coca hoặc lá coca) — danh từ. Danh từ chỉ cây hoặc lá mọc ở Nam Mỹ chứa alcaloid, dùng truyền thống và làm nguyên liệu trong sản xuất cocaine. Định nghĩa ngắn: lá/cây có hợp chất kích thích tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “coca” trong văn viết học thuật, y học hoặc lịch sử; tránh dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi nói về cây, sản phẩm truyền thống hoặc các vấn đề pháp lý.

coca: (formal) coca (như trong cây coca hoặc lá coca) — danh từ. Danh từ chỉ cây hoặc lá mọc ở Nam Mỹ chứa alcaloid, dùng truyền thống và làm nguyên liệu trong sản xuất cocaine. Định nghĩa ngắn: lá/cây có hợp chất kích thích tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “coca” trong văn viết học thuật, y học hoặc lịch sử; tránh dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi nói về cây, sản phẩm truyền thống hoặc các vấn đề pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.