Coca

Coca(Danh từ)
Cây nhỡ ở Nam Mĩ, lá có chất kích thích dùng chế cocain
Coca — a small South American plant whose leaves contain stimulant chemicals and are used to make cocaine
可卡因植物的叶子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
coca: (formal) coca (như trong cây coca hoặc lá coca) — danh từ. Danh từ chỉ cây hoặc lá mọc ở Nam Mỹ chứa alcaloid, dùng truyền thống và làm nguyên liệu trong sản xuất cocaine. Định nghĩa ngắn: lá/cây có hợp chất kích thích tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “coca” trong văn viết học thuật, y học hoặc lịch sử; tránh dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi nói về cây, sản phẩm truyền thống hoặc các vấn đề pháp lý.
coca: (formal) coca (như trong cây coca hoặc lá coca) — danh từ. Danh từ chỉ cây hoặc lá mọc ở Nam Mỹ chứa alcaloid, dùng truyền thống và làm nguyên liệu trong sản xuất cocaine. Định nghĩa ngắn: lá/cây có hợp chất kích thích tự nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “coca” trong văn viết học thuật, y học hoặc lịch sử; tránh dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi nói về cây, sản phẩm truyền thống hoặc các vấn đề pháp lý.
