Còi

Còi(Danh từ)
Dụng cụ bằng kim loại hay nhựa, phát ra tiếng cao và vang khi thổi hoặc bóp, ấn vào, dùng để báo hiệu
A small device made of metal or plastic that makes a loud, high sound when blown, squeezed, or pressed; used as a signal or warning (e.g., a whistle)
哨子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Còi(Tính từ)
Nhỏ, yếu, không lớn lên được như bình thường [thường do bệnh hoặc do suy dinh dưỡng]
Stunted; small and weak because it did not grow normally (often due to illness or poor nutrition)
矮小虚弱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
còi — (formal) horn, siren; (informal) hooter. Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị phát âm thanh cảnh báo hoặc báo hiệu, thường gắn trên xe cộ hoặc trong công trình. Dùng dạng formal khi nói văn viết, kỹ thuật hoặc chỉ loại thiết bị chính thức (siren, horn); dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về còi xe hoặc tiếng còi nhỏ (hooter).
còi — (formal) horn, siren; (informal) hooter. Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị phát âm thanh cảnh báo hoặc báo hiệu, thường gắn trên xe cộ hoặc trong công trình. Dùng dạng formal khi nói văn viết, kỹ thuật hoặc chỉ loại thiết bị chính thức (siren, horn); dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về còi xe hoặc tiếng còi nhỏ (hooter).
