ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Còi trong tiếng Anh

Còi

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Còi(Danh từ)

01

Dụng cụ bằng kim loại hay nhựa, phát ra tiếng cao và vang khi thổi hoặc bóp, ấn vào, dùng để báo hiệu

A small device made of metal or plastic that makes a loud, high sound when blown, squeezed, or pressed; used as a signal or warning (e.g., a whistle)

哨子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Còi(Tính từ)

01

Nhỏ, yếu, không lớn lên được như bình thường [thường do bệnh hoặc do suy dinh dưỡng]

Stunted; small and weak because it did not grow normally (often due to illness or poor nutrition)

矮小虚弱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/còi/

còi — (formal) horn, siren; (informal) hooter. Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị phát âm thanh cảnh báo hoặc báo hiệu, thường gắn trên xe cộ hoặc trong công trình. Dùng dạng formal khi nói văn viết, kỹ thuật hoặc chỉ loại thiết bị chính thức (siren, horn); dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về còi xe hoặc tiếng còi nhỏ (hooter).

còi — (formal) horn, siren; (informal) hooter. Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị phát âm thanh cảnh báo hoặc báo hiệu, thường gắn trên xe cộ hoặc trong công trình. Dùng dạng formal khi nói văn viết, kỹ thuật hoặc chỉ loại thiết bị chính thức (siren, horn); dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về còi xe hoặc tiếng còi nhỏ (hooter).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.