Coi bói

Coi bói(Động từ)
Hành động xem kết quả tương lai, điềm lành hoặc dữ bằng cách sử dụng các phương pháp tâm linh hoặc huyền bí.
To tell someone's fortune; to predict the future or interpret omens using spiritual or mystical methods (e.g., palm reading, tarot, astrology, or other divination practices).
算命
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fortune-telling; (informal) reading someone’s fortune — coi bói: động từ chỉ hành động dự đoán tương lai hoặc vận mệnh dựa trên dấu hiệu, lá số, bài tây, bói toán. Nghĩa phổ biến là giải mã tương lai hoặc tình trạng hiện tại qua phương pháp huyền bí. Dùng từ trang trọng khi nói về nghề hoặc nghiên cứu văn hóa; dùng dạng thông tục khi tả hành vi thói quen, trò vui hoặc tín ngưỡng dân gian.
(formal) fortune-telling; (informal) reading someone’s fortune — coi bói: động từ chỉ hành động dự đoán tương lai hoặc vận mệnh dựa trên dấu hiệu, lá số, bài tây, bói toán. Nghĩa phổ biến là giải mã tương lai hoặc tình trạng hiện tại qua phương pháp huyền bí. Dùng từ trang trọng khi nói về nghề hoặc nghiên cứu văn hóa; dùng dạng thông tục khi tả hành vi thói quen, trò vui hoặc tín ngưỡng dân gian.
