Coi chừng

Coi chừng(Động từ)
Chú ý giữ gìn, đề phòng điều không hay có thể thình lình xảy ra
To be careful; to watch out; to take care and be on guard against something bad that might suddenly happen.
小心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
coi chừng — (formal) be careful; watch out, (informal) watch it; look out. Thành ngữ/động từ tạm dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc nhắc ai đó chú ý; nghĩa chính là khuyên người khác tránh rủi ro, nguy hiểm hoặc sai lầm. Dùng dạng trang trọng khi nói với người lớn, báo cáo, hay văn viết; dùng dạng không trang trọng với bạn bè, người thân hoặc khi cảnh báo nhanh trong tình huống cấp bách.
coi chừng — (formal) be careful; watch out, (informal) watch it; look out. Thành ngữ/động từ tạm dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc nhắc ai đó chú ý; nghĩa chính là khuyên người khác tránh rủi ro, nguy hiểm hoặc sai lầm. Dùng dạng trang trọng khi nói với người lớn, báo cáo, hay văn viết; dùng dạng không trang trọng với bạn bè, người thân hoặc khi cảnh báo nhanh trong tình huống cấp bách.
