Cởi đồ

Cởi đồ(Động từ)
Tháo, bỏ hết các quần áo đang mặc trên người.
To take off one’s clothes; to remove all the clothes one is wearing
脱衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cởi đồ (take off clothes) *(informal: undress)*; động từ chỉ hành động tháo bỏ quần áo khỏi người. Nghĩa phổ biến: làm trống cơ thể khỏi trang phục để thay, tắm hoặc ngủ. Dùng "cởi đồ" trong giao tiếp thân mật, đời thường; trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, chọn cụm từ lịch sự hơn như "tháo quần áo" hoặc "cởi trang phục" để tránh gây phản cảm.
cởi đồ (take off clothes) *(informal: undress)*; động từ chỉ hành động tháo bỏ quần áo khỏi người. Nghĩa phổ biến: làm trống cơ thể khỏi trang phục để thay, tắm hoặc ngủ. Dùng "cởi đồ" trong giao tiếp thân mật, đời thường; trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, chọn cụm từ lịch sự hơn như "tháo quần áo" hoặc "cởi trang phục" để tránh gây phản cảm.
