Cối xay

Cối xay(Danh từ)
Cối dùng để xay, gồm hai thớt tròn, thớt dưới cố định, thớt trên quay được xung quanh một trục
A mill or grinder consisting of two round stones or plates, with the bottom one fixed and the top one turning around a spindle to grind grain or other food
磨坊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây bụi mọc hoang cùng họ với bông, lá có lông, hoa vàng, quả có hình như chiếc cối xay
A wild shrub in the mallow family with fuzzy leaves, yellow flowers, and a fruit shaped like a little mill (often called a 'five-holed hibiscus' or 'mallow' with a spiky, wheel-like seed pod)
一种野生灌木,叶子有绒毛,花黄,果实像小磨坊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cối xay — (mill, grinder) (formal). Danh từ. Cối xay là dụng cụ hoặc máy dùng để nghiền, xay hạt, ngũ cốc hoặc vật liệu khác thành bột hoặc mảnh nhỏ hơn. Thường dùng trong nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Dùng hình thức trang trọng khi nói về thiết bị, kỹ thuật hoặc lịch sử; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “máy xay” khi chỉ thiết bị gia dụng.
cối xay — (mill, grinder) (formal). Danh từ. Cối xay là dụng cụ hoặc máy dùng để nghiền, xay hạt, ngũ cốc hoặc vật liệu khác thành bột hoặc mảnh nhỏ hơn. Thường dùng trong nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Dùng hình thức trang trọng khi nói về thiết bị, kỹ thuật hoặc lịch sử; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “máy xay” khi chỉ thiết bị gia dụng.
