ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cối xay trong tiếng Anh

Cối xay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cối xay(Danh từ)

01

Cối dùng để xay, gồm hai thớt tròn, thớt dưới cố định, thớt trên quay được xung quanh một trục

A mill or grinder consisting of two round stones or plates, with the bottom one fixed and the top one turning around a spindle to grind grain or other food

磨坊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây bụi mọc hoang cùng họ với bông, lá có lông, hoa vàng, quả có hình như chiếc cối xay

A wild shrub in the mallow family with fuzzy leaves, yellow flowers, and a fruit shaped like a little mill (often called a 'five-holed hibiscus' or 'mallow' with a spiky, wheel-like seed pod)

一种野生灌木,叶子有绒毛,花黄,果实像小磨坊。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cối xay/

cối xay — (mill, grinder) (formal). Danh từ. Cối xay là dụng cụ hoặc máy dùng để nghiền, xay hạt, ngũ cốc hoặc vật liệu khác thành bột hoặc mảnh nhỏ hơn. Thường dùng trong nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Dùng hình thức trang trọng khi nói về thiết bị, kỹ thuật hoặc lịch sử; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “máy xay” khi chỉ thiết bị gia dụng.

cối xay — (mill, grinder) (formal). Danh từ. Cối xay là dụng cụ hoặc máy dùng để nghiền, xay hạt, ngũ cốc hoặc vật liệu khác thành bột hoặc mảnh nhỏ hơn. Thường dùng trong nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Dùng hình thức trang trọng khi nói về thiết bị, kỹ thuật hoặc lịch sử; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “máy xay” khi chỉ thiết bị gia dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.