Cốm

Cốm(Danh từ)
Món ăn làm bằng thóc nếp non rang chín, giã sạch vỏ, màu xanh, hương vị thơm
Cốm: a Vietnamese snack made from young glutinous rice (green rice) that is roasted, pounded to remove husks, and has a soft, green color and fragrant, slightly sweet taste.
青米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bỏng làm bằng gạo tẻ hoặc nếp ngào với mật và nén thành bánh hình khối vuông hoặc dài
A traditional Vietnamese snack made from popped or toasted rice (usually plain or glutinous rice) mixed with sugar or syrup and pressed into square or rectangular bars—similar to rice crispy treats.
米饼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cốm — green rice flakes (formal). danh từ. Cốm là hạt nếp non được rang, giã dập thành những mảnh dẻo, có màu xanh nhạt và mùi thơm đặc trưng, dùng làm nguyên liệu làm bánh, chè hoặc ăn trực tiếp. Dùng từ formal trong văn viết, miêu tả ẩm thực hoặc thương mại; có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về món quen thuộc, nhưng tránh lóng hay thay thế bằng từ không chính xác.
cốm — green rice flakes (formal). danh từ. Cốm là hạt nếp non được rang, giã dập thành những mảnh dẻo, có màu xanh nhạt và mùi thơm đặc trưng, dùng làm nguyên liệu làm bánh, chè hoặc ăn trực tiếp. Dùng từ formal trong văn viết, miêu tả ẩm thực hoặc thương mại; có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về món quen thuộc, nhưng tránh lóng hay thay thế bằng từ không chính xác.
