Cơm bông

Cơm bông (Danh từ)
Bát cơm đầy cắm đôi đũa bông, đặt trên quan tài người mới chết
A bowl of rice heaped high with a pair of chopsticks stuck upright, placed on the coffin of a recently deceased person (an offering for the dead)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơm bông — rice porridge (formal) / sticky rice porridge (informal) — danh từ. Cơm bông là món cháo hoặc xôi hơi tơi, mềm, nấu từ gạo đến dạng rời rạc, thường ăn kèm mặn hoặc ngọt. Dùng từ (formal) khi mô tả ẩm thực chính thống, trong văn viết hoặc thực đơn; (informal) dùng khi nói chuyện thân mật, miêu tả kết cấu dẻo, tơi trong đời sống hàng ngày.
cơm bông — rice porridge (formal) / sticky rice porridge (informal) — danh từ. Cơm bông là món cháo hoặc xôi hơi tơi, mềm, nấu từ gạo đến dạng rời rạc, thường ăn kèm mặn hoặc ngọt. Dùng từ (formal) khi mô tả ẩm thực chính thống, trong văn viết hoặc thực đơn; (informal) dùng khi nói chuyện thân mật, miêu tả kết cấu dẻo, tơi trong đời sống hàng ngày.
