Cơm cháy xém

Cơm cháy xém(Danh từ)
Phần cơm cháy được tạo thành khi cơm ở đáy nồi hoặc chảo bị cháy nhẹ, có màu nâu vàng, ăn giòn, thường được ăn kèm với các món khác hoặc làm món ăn riêng.
Scorched rice formed when the rice at the bottom of a pot or pan is lightly burned, brownish-yellow in color, crispy, often eaten together with other dishes or as a standalone dish.
锅底轻微烧焦的米饭,呈黄褐色,口感酥脆,常与其他菜肴搭配或单独食用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cơm cháy xém" dịch sang tiếng Anh là "scorched rice" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ phần cơm bị cháy, khô và giòn ở đáy nồi khi nấu cơm. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để mô tả món ăn truyền thống hoặc các trường hợp cơm bị nấu quá lửa. Thuật ngữ "scorched rice" mang tính trang trọng hơn, trong khi cách nói thông thường hơn là "burnt rice".
"Cơm cháy xém" dịch sang tiếng Anh là "scorched rice" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ phần cơm bị cháy, khô và giòn ở đáy nồi khi nấu cơm. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để mô tả món ăn truyền thống hoặc các trường hợp cơm bị nấu quá lửa. Thuật ngữ "scorched rice" mang tính trang trọng hơn, trong khi cách nói thông thường hơn là "burnt rice".
