ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơm cháy xém trong tiếng Anh

Cơm cháy xém

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơm cháy xém(Danh từ)

01

Phần cơm cháy được tạo thành khi cơm ở đáy nồi hoặc chảo bị cháy nhẹ, có màu nâu vàng, ăn giòn, thường được ăn kèm với các món khác hoặc làm món ăn riêng.

Scorched rice formed when the rice at the bottom of a pot or pan is lightly burned, brownish-yellow in color, crispy, often eaten together with other dishes or as a standalone dish.

锅底轻微烧焦的米饭,呈黄褐色,口感酥脆,常与其他菜肴搭配或单独食用。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cơm cháy xém/

"Cơm cháy xém" dịch sang tiếng Anh là "scorched rice" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ phần cơm bị cháy, khô và giòn ở đáy nồi khi nấu cơm. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để mô tả món ăn truyền thống hoặc các trường hợp cơm bị nấu quá lửa. Thuật ngữ "scorched rice" mang tính trang trọng hơn, trong khi cách nói thông thường hơn là "burnt rice".

"Cơm cháy xém" dịch sang tiếng Anh là "scorched rice" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ phần cơm bị cháy, khô và giòn ở đáy nồi khi nấu cơm. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để mô tả món ăn truyền thống hoặc các trường hợp cơm bị nấu quá lửa. Thuật ngữ "scorched rice" mang tính trang trọng hơn, trong khi cách nói thông thường hơn là "burnt rice".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.