Cơm rang

Cơm rang(Danh từ)
Cơm để nguội rồi rang lên với dầu hoặc mỡ, có thể cho thêm một số thứ khác như giò, lạp xường, dưa muối, v.v.
Fried rice — cooked rice that’s been cooled and then stir-fried with oil or fat, often mixed with ingredients like sausage, ham, pickled vegetables, eggs, or other additions.
炒饭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơm rang — English: fried rice (formal). Danh từ. Cơm rang là món cơm đã nấu chín được xào trên chảo với dầu, trứng, rau, thịt hoặc hải sản, thường gia vị vừa miệng. Dùng để chỉ món ăn phổ biến trong ẩm thực Á-Âu. Lưu ý: dùng hình thức chính thức “fried rice” trong văn viết hoặc thực đơn, còn giao tiếp thân mật có thể gọi đơn giản là “fried rice” không phân biệt.
cơm rang — English: fried rice (formal). Danh từ. Cơm rang là món cơm đã nấu chín được xào trên chảo với dầu, trứng, rau, thịt hoặc hải sản, thường gia vị vừa miệng. Dùng để chỉ món ăn phổ biến trong ẩm thực Á-Âu. Lưu ý: dùng hình thức chính thức “fried rice” trong văn viết hoặc thực đơn, còn giao tiếp thân mật có thể gọi đơn giản là “fried rice” không phân biệt.
