Cộn

Cộn(Động từ)
Dồn lại thành nhiều lớp chồng lên nhau
To pile up; to accumulate in layers or stacks
堆积
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cộn — (informal) “to fidget, squirm” in English. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển người hoặc vật nhỏ, nhấp nhô, vặn vẹo không ngừng do khó chịu hoặc bồn chồn. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả trẻ con, vật cầm tay hoặc cảm giác bồn chồn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ chính thức như “ngọ nguậy” hoặc “vật vờ” khi cần lịch sự.
cộn — (informal) “to fidget, squirm” in English. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển người hoặc vật nhỏ, nhấp nhô, vặn vẹo không ngừng do khó chịu hoặc bồn chồn. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả trẻ con, vật cầm tay hoặc cảm giác bồn chồn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ chính thức như “ngọ nguậy” hoặc “vật vờ” khi cần lịch sự.
