Con cháu

Con cháu(Danh từ)
Con và cháu; những người thuộc các thế hệ sau [nói khái quát]
Descendants; children and grandchildren — people of later generations in a family
后代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con cháu (English: descendants, grandchildren) *(formal)*; (grandkids) *(informal)* — danh từ: chỉ các thế hệ sau trong gia đình như cháu, chắt, nội, ngoại. Nghĩa phổ biến là những người nối dõi huyết thống hoặc dòng họ từ một tổ tiên. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, họp mặt gia đình trang trọng hoặc giấy tờ; dùng informal khi nói chuyện thân mật, hàng ngày với người quen.
con cháu (English: descendants, grandchildren) *(formal)*; (grandkids) *(informal)* — danh từ: chỉ các thế hệ sau trong gia đình như cháu, chắt, nội, ngoại. Nghĩa phổ biến là những người nối dõi huyết thống hoặc dòng họ từ một tổ tiên. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, họp mặt gia đình trang trọng hoặc giấy tờ; dùng informal khi nói chuyện thân mật, hàng ngày với người quen.
