Con chó

Con chó(Danh từ)
Động vật bốn chân, thường được nuôi làm vật cưng, bảo vệ, cảnh báo hoặc săn mồi.
A four-legged animal, commonly kept as a pet, guard, alarm, or hunting companion.
四足动物,常作为宠物、看门或狩猎伙伴饲养。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Con chó" trong tiếng Việt là danh từ chỉ loài vật nuôi quen thuộc, có thể dịch sang tiếng Anh là "dog" (formal) hoặc "dog" (informal). Đây là loài động vật trung thành và thường được nuôi làm bạn hoặc bảo vệ nhà cửa. Từ này thường dùng trong cả giao tiếp trang trọng lẫn thân mật, nhưng trong văn viết trang trọng thường không dùng các biệt danh hay cách gọi thân mật khác.
"Con chó" trong tiếng Việt là danh từ chỉ loài vật nuôi quen thuộc, có thể dịch sang tiếng Anh là "dog" (formal) hoặc "dog" (informal). Đây là loài động vật trung thành và thường được nuôi làm bạn hoặc bảo vệ nhà cửa. Từ này thường dùng trong cả giao tiếp trang trọng lẫn thân mật, nhưng trong văn viết trang trọng thường không dùng các biệt danh hay cách gọi thân mật khác.
