Con công

Con công(Danh từ)
Một loài chim đẹp, thường có bộ lông màu xanh lấp lánh, đuôi dài có các chấm màu mắt.
A beautiful bird known for its iridescent blue-green feathers and long tail with eye-like patterns.
一种美丽的鸟,羽毛呈蓝绿色光泽,尾巴长且有眼状花纹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con công(Cụm từ)
Cách gọi thân mật hoặc danh từ ghép dùng để chỉ con trai hoặc con cái nói chung trong một số vùng miền.
A familiar or colloquial term used to refer to a son or child in general in some regions.
对儿子或孩子的亲昵称呼,尤其在某些地区使用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Con công trong tiếng Anh có thể dịch là "peacock" (formal). Đây là danh từ chỉ một loài chim nổi tiếng với bộ lông đuôi sặc sỡ và thường thấy trong các biểu tượng văn hóa. Từ "peacock" được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, trong khi trong các cuộc trò chuyện thông thường, người ta thường chỉ gọi là "peacock" mà không có từ thay thế thông tục.
Con công trong tiếng Anh có thể dịch là "peacock" (formal). Đây là danh từ chỉ một loài chim nổi tiếng với bộ lông đuôi sặc sỡ và thường thấy trong các biểu tượng văn hóa. Từ "peacock" được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, trong khi trong các cuộc trò chuyện thông thường, người ta thường chỉ gọi là "peacock" mà không có từ thay thế thông tục.
