Con cú

Con cú(Danh từ)
Loài chim có bộ lông mềm, cánh rộng, mõm cong, hoạt động về đêm, kêu 'cú kêu' đặc trưng, ăn động vật nhỏ và chim khác.
Owl — a nocturnal bird with soft feathers, broad wings, a hooked beak, known for its distinctive hooting sound; it eats small animals and sometimes other birds.
猫头鹰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con cú — English: owl (formal). Danh từ. Con cú là loài chim ăn đêm có mắt to, đầu tròn và khả năng quay cổ, thường bắt chuột và côn trùng; nghĩa bóng: người vụng về hoặc sự việc bất ngờ. Dùng từ formal khi mô tả sinh vật học hoặc tường thuật, còn dùng nghĩa bóng trong văn nói, miêu tả tính cách hoặc tình huống bất ngờ; ít khi có dạng informal thay thế phổ biến.
con cú — English: owl (formal). Danh từ. Con cú là loài chim ăn đêm có mắt to, đầu tròn và khả năng quay cổ, thường bắt chuột và côn trùng; nghĩa bóng: người vụng về hoặc sự việc bất ngờ. Dùng từ formal khi mô tả sinh vật học hoặc tường thuật, còn dùng nghĩa bóng trong văn nói, miêu tả tính cách hoặc tình huống bất ngờ; ít khi có dạng informal thay thế phổ biến.
