ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con cú trong tiếng Anh

Con cú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con cú(Danh từ)

01

Loài chim có bộ lông mềm, cánh rộng, mõm cong, hoạt động về đêm, kêu 'cú kêu' đặc trưng, ăn động vật nhỏ và chim khác.

Owl — a nocturnal bird with soft feathers, broad wings, a hooked beak, known for its distinctive hooting sound; it eats small animals and sometimes other birds.

猫头鹰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con cú/

con cú — English: owl (formal). Danh từ. Con cú là loài chim ăn đêm có mắt to, đầu tròn và khả năng quay cổ, thường bắt chuột và côn trùng; nghĩa bóng: người vụng về hoặc sự việc bất ngờ. Dùng từ formal khi mô tả sinh vật học hoặc tường thuật, còn dùng nghĩa bóng trong văn nói, miêu tả tính cách hoặc tình huống bất ngờ; ít khi có dạng informal thay thế phổ biến.

con cú — English: owl (formal). Danh từ. Con cú là loài chim ăn đêm có mắt to, đầu tròn và khả năng quay cổ, thường bắt chuột và côn trùng; nghĩa bóng: người vụng về hoặc sự việc bất ngờ. Dùng từ formal khi mô tả sinh vật học hoặc tường thuật, còn dùng nghĩa bóng trong văn nói, miêu tả tính cách hoặc tình huống bất ngờ; ít khi có dạng informal thay thế phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.