Con dao hai lưỡi

Con dao hai lưỡi(Cụm từ)
Điều gì đó có hai mặt, vừa có lợi vừa có hại hoặc vừa có thể tốt vừa có thể gây kết quả xấu.
A double-edged sword — something that has both advantages and disadvantages; it can be helpful in some ways but harmful in others.
双刃剑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) double-edged sword; (informal) two-edged sword. Thành ngữ, danh từ kép. Nghĩa phổ biến: chỉ điều gì đó có cả lợi và hại đồng thời, có thể đem lại kết quả tốt lẫn xấu. Dùng trong ngữ cảnh phân tích rủi ro-lợi ích, khi muốn nhấn mạnh tính hai mặt của hành động, quyết định hoặc công cụ; dùng từ trang trọng để viết luận/pháp lý, từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) double-edged sword; (informal) two-edged sword. Thành ngữ, danh từ kép. Nghĩa phổ biến: chỉ điều gì đó có cả lợi và hại đồng thời, có thể đem lại kết quả tốt lẫn xấu. Dùng trong ngữ cảnh phân tích rủi ro-lợi ích, khi muốn nhấn mạnh tính hai mặt của hành động, quyết định hoặc công cụ; dùng từ trang trọng để viết luận/pháp lý, từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
