ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con dao hai lưỡi trong tiếng Anh

Con dao hai lưỡi

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con dao hai lưỡi(Cụm từ)

01

Điều gì đó có hai mặt, vừa có lợi vừa có hại hoặc vừa có thể tốt vừa có thể gây kết quả xấu.

A double-edged sword — something that has both advantages and disadvantages; it can be helpful in some ways but harmful in others.

双刃剑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con dao hai lưỡi/

(formal) double-edged sword; (informal) two-edged sword. Thành ngữ, danh từ kép. Nghĩa phổ biến: chỉ điều gì đó có cả lợi và hại đồng thời, có thể đem lại kết quả tốt lẫn xấu. Dùng trong ngữ cảnh phân tích rủi ro-lợi ích, khi muốn nhấn mạnh tính hai mặt của hành động, quyết định hoặc công cụ; dùng từ trang trọng để viết luận/pháp lý, từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) double-edged sword; (informal) two-edged sword. Thành ngữ, danh từ kép. Nghĩa phổ biến: chỉ điều gì đó có cả lợi và hại đồng thời, có thể đem lại kết quả tốt lẫn xấu. Dùng trong ngữ cảnh phân tích rủi ro-lợi ích, khi muốn nhấn mạnh tính hai mặt của hành động, quyết định hoặc công cụ; dùng từ trang trọng để viết luận/pháp lý, từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.