Con dấu

Con dấu(Danh từ)
Vật thường bằng đồng hoặc gỗ, trên bề mặt có khắc hình hoặc chữ, dùng ấn lên văn bản, giấy tờ, v.v. để xác nhận một danh nghĩa nào đó
A seal or stamp — an object (often made of metal or wood) with an engraved design or words used to press onto documents or paper to certify or authenticate them
印章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con dấu — (seal/stamp) (formal) và (rubber stamp) (informal). Danh từ. Con dấu là vật bằng kim loại hoặc cao su dùng để in biểu tượng, chữ ký hoặc dấu hiệu pháp lý lên giấy tờ, hồ sơ, tài liệu. Dùng dạng formal khi nói về con dấu pháp lý, chứng thực, hành chính; dùng informal khi chỉ con dấu cao su, con dấu văn phòng thông thường hoặc khi nói chuyện thân mật về công cụ đóng dấu.
con dấu — (seal/stamp) (formal) và (rubber stamp) (informal). Danh từ. Con dấu là vật bằng kim loại hoặc cao su dùng để in biểu tượng, chữ ký hoặc dấu hiệu pháp lý lên giấy tờ, hồ sơ, tài liệu. Dùng dạng formal khi nói về con dấu pháp lý, chứng thực, hành chính; dùng informal khi chỉ con dấu cao su, con dấu văn phòng thông thường hoặc khi nói chuyện thân mật về công cụ đóng dấu.
