Con dê

Con dê(Danh từ)
Một loài động vật có bộ lông dày, thường nuôi làm thực phẩm và lấy sữa, có sừng cong và mũi hơi dài.
Goat — a farm animal with thick fur, curved horns, and a slightly long nose, commonly kept for meat and milk.
山羊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con dê — English: goat (formal). danh từ: con vật bốn chân ăn cỏ thuộc họ dê, thường nuôi lấy sữa, thịt hoặc bận rộn leo núi. Định nghĩa ngắn gọn: động vật nhà nuôi nhỏ, râu ria, có sừng và tiếng kêu đặc trưng. Hướng dẫn dùng: dùng từ “goat” trong ngữ cảnh chung và kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “goat” vì không có từ thông tục phổ biến tương đương.
con dê — English: goat (formal). danh từ: con vật bốn chân ăn cỏ thuộc họ dê, thường nuôi lấy sữa, thịt hoặc bận rộn leo núi. Định nghĩa ngắn gọn: động vật nhà nuôi nhỏ, râu ria, có sừng và tiếng kêu đặc trưng. Hướng dẫn dùng: dùng từ “goat” trong ngữ cảnh chung và kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “goat” vì không có từ thông tục phổ biến tương đương.
