ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con dê trong tiếng Anh

Con dê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con dê(Danh từ)

01

Một loài động vật có bộ lông dày, thường nuôi làm thực phẩm và lấy sữa, có sừng cong và mũi hơi dài.

Goat — a farm animal with thick fur, curved horns, and a slightly long nose, commonly kept for meat and milk.

山羊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con dê/

con dê — English: goat (formal). danh từ: con vật bốn chân ăn cỏ thuộc họ dê, thường nuôi lấy sữa, thịt hoặc bận rộn leo núi. Định nghĩa ngắn gọn: động vật nhà nuôi nhỏ, râu ria, có sừng và tiếng kêu đặc trưng. Hướng dẫn dùng: dùng từ “goat” trong ngữ cảnh chung và kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “goat” vì không có từ thông tục phổ biến tương đương.

con dê — English: goat (formal). danh từ: con vật bốn chân ăn cỏ thuộc họ dê, thường nuôi lấy sữa, thịt hoặc bận rộn leo núi. Định nghĩa ngắn gọn: động vật nhà nuôi nhỏ, râu ria, có sừng và tiếng kêu đặc trưng. Hướng dẫn dùng: dùng từ “goat” trong ngữ cảnh chung và kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “goat” vì không có từ thông tục phổ biến tương đương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.