Cơn điên

Cơn điên(Danh từ)
Một trạng thái mất kiểm soát về tinh thần hoặc tâm trạng, thường thể hiện qua hành động bộc phát, dữ dội và khó kiểm soát.
A sudden episode of losing mental or emotional control, often shown by violent, extreme, or uncontrollable actions or behavior — commonly described as “a fit of madness” or “a bout of fury.”
疯狂的发作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơn điên — English: (formal) madness, (informal) fit/crazy spell; danh từ. Danh từ chỉ trạng thái tinh thần mất kiểm soát, hành vi bất thường hoặc tạm thời bị kích động mạnh. Dùng từ formal khi mô tả rối loạn tâm thần hoặc trong văn viết y tế, pháp lý; dùng informal khi nói thân mật về một hành động điên rồ, cảm xúc bộc phát hoặc tình huống bất ngờ không đe dọa sức khỏe tâm thần.
cơn điên — English: (formal) madness, (informal) fit/crazy spell; danh từ. Danh từ chỉ trạng thái tinh thần mất kiểm soát, hành vi bất thường hoặc tạm thời bị kích động mạnh. Dùng từ formal khi mô tả rối loạn tâm thần hoặc trong văn viết y tế, pháp lý; dùng informal khi nói thân mật về một hành động điên rồ, cảm xúc bộc phát hoặc tình huống bất ngờ không đe dọa sức khỏe tâm thần.
