Con diều

Con diều(Danh từ)
Một vật thể nhẹ có khung và bề mặt căng được làm bằng giấy hay vải, nối dây để điều khiển bay trên không trung.
A light object with a frame and stretched surface made of paper or cloth, tied with string to be controlled flying in the air.
一种由框架和纸或布制成的轻盈物体,通过线控制在空中飞行。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại đồ chơi trên không, thường làm bằng giấy hoặc nhựa có hình thoi hoặc các hình khác, được thả bay bằng dây căng kéo từ mặt đất.
A type of airborne toy, usually made of paper or plastic shaped like a rhombus or other shapes, flown by a string held from the ground.
一种用纸或塑料制成的可飞翔的玩具,通常呈菱形,通过线从地面控制飞行。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Con diều" trong tiếng Anh có thể dịch là "kite" (formal). Đây là danh từ chỉ vật một loại đồ chơi được làm bằng giấy hoặc vải, có khung để bay trên không nhờ sức gió. "Con diều" thường dùng trong các tình huống mô tả hoạt động giải trí hoặc trò chơi ngoài trời. Không có từ ngữ thông thường tương đương, nên "kite" là cách nói phù hợp trong cả văn cảnh trang trọng và không trang trọng.
"Con diều" trong tiếng Anh có thể dịch là "kite" (formal). Đây là danh từ chỉ vật một loại đồ chơi được làm bằng giấy hoặc vải, có khung để bay trên không nhờ sức gió. "Con diều" thường dùng trong các tình huống mô tả hoạt động giải trí hoặc trò chơi ngoài trời. Không có từ ngữ thông thường tương đương, nên "kite" là cách nói phù hợp trong cả văn cảnh trang trọng và không trang trọng.
