ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cồn đốt trong tiếng Anh

Cồn đốt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cồn đốt(Danh từ)

01

Chất lỏng dễ cháy, thường dùng làm nhiên liệu đốt trong các bếp cồn; thường là cồn ethanol hoặc methanol tinh khiết.

Denatured alcohol or liquid fuel used in alcohol stoves; a flammable alcohol (usually ethanol or methanol) used for burning in small portable stoves and heating burners.

酒精燃料

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cồn đốt/

cồn đốt — alcohol fuel (formal); denatured alcohol/flammable alcohol (informal). danh từ. Chỉ loại cồn tinh khiết hoặc pha chế dùng làm nhiên liệu để đốt lửa, sưởi ấm hoặc nấu ăn nhỏ gọn. Thường dùng khi mô tả sản phẩm trong nhà bếp, dã ngoại hoặc phòng thí nghiệm; dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật và thương mại, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong hướng dẫn nhanh.

cồn đốt — alcohol fuel (formal); denatured alcohol/flammable alcohol (informal). danh từ. Chỉ loại cồn tinh khiết hoặc pha chế dùng làm nhiên liệu để đốt lửa, sưởi ấm hoặc nấu ăn nhỏ gọn. Thường dùng khi mô tả sản phẩm trong nhà bếp, dã ngoại hoặc phòng thí nghiệm; dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật và thương mại, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong hướng dẫn nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.