Cồn đốt

Cồn đốt(Danh từ)
Chất lỏng dễ cháy, thường dùng làm nhiên liệu đốt trong các bếp cồn; thường là cồn ethanol hoặc methanol tinh khiết.
Denatured alcohol or liquid fuel used in alcohol stoves; a flammable alcohol (usually ethanol or methanol) used for burning in small portable stoves and heating burners.
酒精燃料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cồn đốt — alcohol fuel (formal); denatured alcohol/flammable alcohol (informal). danh từ. Chỉ loại cồn tinh khiết hoặc pha chế dùng làm nhiên liệu để đốt lửa, sưởi ấm hoặc nấu ăn nhỏ gọn. Thường dùng khi mô tả sản phẩm trong nhà bếp, dã ngoại hoặc phòng thí nghiệm; dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật và thương mại, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong hướng dẫn nhanh.
cồn đốt — alcohol fuel (formal); denatured alcohol/flammable alcohol (informal). danh từ. Chỉ loại cồn tinh khiết hoặc pha chế dùng làm nhiên liệu để đốt lửa, sưởi ấm hoặc nấu ăn nhỏ gọn. Thường dùng khi mô tả sản phẩm trong nhà bếp, dã ngoại hoặc phòng thí nghiệm; dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật và thương mại, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong hướng dẫn nhanh.
