Con đường học vấn

Con đường học vấn(Cụm từ)
Đường lối hoặc quá trình học tập, nghiên cứu, tiếp thu kiến thức trong cuộc đời của một người.
The path or process of learning, studying, and acquiring knowledge in a person's life.
人生中学习、研究和获取知识的途径或过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Con đường học vấn" dịch sang tiếng Anh là "academic path" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình hoặc lộ trình học tập và giáo dục của một người. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như khi nói về kế hoạch học tập hoặc phát triển học vấn một cách chính thức. Ít thấy dùng dạng thông tục cho cụm này.
"Con đường học vấn" dịch sang tiếng Anh là "academic path" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình hoặc lộ trình học tập và giáo dục của một người. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như khi nói về kế hoạch học tập hoặc phát triển học vấn một cách chính thức. Ít thấy dùng dạng thông tục cho cụm này.
