Con ếch

Con ếch(Danh từ)
Một loài động vật lưỡng cư có thân tròn, chân sau dài, da nhẵn hoặc có mụn, thường sống ở nơi ẩm ướt.
A type of amphibian with a round body, long hind legs, smooth or bumpy skin, often found in wet habitats.
这是一种两栖动物,身体圆润,后腿修长,皮肤光滑或略带疙瘩,通常生活在潮湿的环境中。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Loài động vật lưỡng cư, thân tròn, da ẩm nhớt, chân sau dài khỏe, thường nhảy xa và kêu "ộp ộp" vào ban đêm.
An amphibious animal with a round body, moist slimy skin, strong long hind legs, usually capable of long jumps and croaking "ộp ộp" at night.
一种两栖动物,身体圆润,皮肤湿润且黏滑,后腿结实而有力,常在夜间跳远并发出“呱呱”的叫声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Con ếch" trong tiếng Anh gọi là "frog" (formal và informal), là danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư nhỏ có da ẩm và chân sau dài để nhảy. Từ này dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày, không có sự phân biệt rõ ràng giữa cách dùng trang trọng hay thân mật.
"Con ếch" trong tiếng Anh gọi là "frog" (formal và informal), là danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư nhỏ có da ẩm và chân sau dài để nhảy. Từ này dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày, không có sự phân biệt rõ ràng giữa cách dùng trang trọng hay thân mật.
