ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con ếch trong tiếng Anh

Con ếch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con ếch(Danh từ)

01

Một loài động vật lưỡng cư có thân tròn, chân sau dài, da nhẵn hoặc có mụn, thường sống ở nơi ẩm ướt.

A type of amphibian with a round body, long hind legs, smooth or bumpy skin, often found in wet habitats.

这是一种两栖动物,身体圆润,后腿修长,皮肤光滑或略带疙瘩,通常生活在潮湿的环境中。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Loài động vật lưỡng cư, thân tròn, da ẩm nhớt, chân sau dài khỏe, thường nhảy xa và kêu "ộp ộp" vào ban đêm.

An amphibious animal with a round body, moist slimy skin, strong long hind legs, usually capable of long jumps and croaking "ộp ộp" at night.

一种两栖动物,身体圆润,皮肤湿润且黏滑,后腿结实而有力,常在夜间跳远并发出“呱呱”的叫声。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con ếch/

"Con ếch" trong tiếng Anh gọi là "frog" (formal và informal), là danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư nhỏ có da ẩm và chân sau dài để nhảy. Từ này dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày, không có sự phân biệt rõ ràng giữa cách dùng trang trọng hay thân mật.

"Con ếch" trong tiếng Anh gọi là "frog" (formal và informal), là danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư nhỏ có da ẩm và chân sau dài để nhảy. Từ này dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày, không có sự phân biệt rõ ràng giữa cách dùng trang trọng hay thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.