Con gái

Con gái(Danh từ)
Người thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồng
A female child or young woman who is not married; a girl
女孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[cây lúa] thời kì đang độ phát triển mạnh, đẻ nhánh nhiều
(of a rice plant) in the vigorous growth stage, producing many branches (tillers) — a rice plant that is heavily tillering
禾苗繁茂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con gái — English: daughter (formal), girl (informal). Danh từ: chỉ người nữ nhỏ tuổi hoặc mối quan hệ ruột thịt. Nghĩa chính: con gái là người con là nữ của cha mẹ hoặc bé gái/thiếu nữ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về mối quan hệ gia đình hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nhắc đến cô bé, cô gái trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện thân mật.
con gái — English: daughter (formal), girl (informal). Danh từ: chỉ người nữ nhỏ tuổi hoặc mối quan hệ ruột thịt. Nghĩa chính: con gái là người con là nữ của cha mẹ hoặc bé gái/thiếu nữ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về mối quan hệ gia đình hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nhắc đến cô bé, cô gái trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện thân mật.
