ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con gái trong tiếng Anh

Con gái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con gái(Danh từ)

01

Người thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồng

A female child or young woman who is not married; a girl

女孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[cây lúa] thời kì đang độ phát triển mạnh, đẻ nhánh nhiều

(of a rice plant) in the vigorous growth stage, producing many branches (tillers) — a rice plant that is heavily tillering

禾苗繁茂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con gái/

con gái — English: daughter (formal), girl (informal). Danh từ: chỉ người nữ nhỏ tuổi hoặc mối quan hệ ruột thịt. Nghĩa chính: con gái là người con là nữ của cha mẹ hoặc bé gái/thiếu nữ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về mối quan hệ gia đình hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nhắc đến cô bé, cô gái trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện thân mật.

con gái — English: daughter (formal), girl (informal). Danh từ: chỉ người nữ nhỏ tuổi hoặc mối quan hệ ruột thịt. Nghĩa chính: con gái là người con là nữ của cha mẹ hoặc bé gái/thiếu nữ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về mối quan hệ gia đình hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nhắc đến cô bé, cô gái trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.