Con lân

Con lân(Danh từ)
Loài vật thần thoại, có hình dáng giống kỳ lân, thường xuất hiện trong văn hóa Việt Nam với ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ, uy nghi
Mythical creature, resembling a qilin, commonly appearing in Vietnamese culture as a powerful and majestic symbol
一种神话中的生物,形似麒麟,常见于越南文化,象征强大和威严
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một con vật thần thoại trong văn hóa Việt Nam, thân giống rồng, đầu giống sư tử, thường xuất hiện trong các lễ hội, có tác dụng trừ tà, mang lại may mắn.
A mythical creature in Vietnamese culture, with a body like a dragon and a head like a lion, often appearing in festivals, serving to ward off evil and bring good luck.
一种越南文化中的神话生物,身体像龙,头部像狮子,常出现在节庆中,用于驱邪和带来好运。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Con lân trong tiếng Việt là danh từ, dùng để chỉ một loài kỳ lân phương Đông, biểu tượng của sự may mắn và uy nghi trong văn hóa Á Đông. Trong tiếng Anh, "con lân" dịch chính thức là "lion dance costume" hoặc "mythical unicorn", không có dạng thông thường khác. "Con lân" thường dùng trong các dịp lễ hội truyền thống, mang ý nghĩa trang trọng, và không có từ thay thế không chính thức.
Con lân trong tiếng Việt là danh từ, dùng để chỉ một loài kỳ lân phương Đông, biểu tượng của sự may mắn và uy nghi trong văn hóa Á Đông. Trong tiếng Anh, "con lân" dịch chính thức là "lion dance costume" hoặc "mythical unicorn", không có dạng thông thường khác. "Con lân" thường dùng trong các dịp lễ hội truyền thống, mang ý nghĩa trang trọng, và không có từ thay thế không chính thức.
