ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con lười trong tiếng Anh

Con lười

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con lười(Danh từ)

01

Tên gọi chung của một số loài động vật có vú thuộc họ Bradypodidae, sống chậm chạp trên cây, đặc trưng bởi tốc độ di chuyển rất chậm và dáng điệu lười biếng.

Sloth — a slow-moving tree-dwelling mammal (family Bradypodidae) known for its very slow movements and lazy appearance.

树懒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con lười/

con lười — (formal) sloth; (informal) lazy person. Danh từ chỉ người hoặc động vật có tính trì trệ, chậm chạp và ít hoạt động. Định nghĩa ngắn: người thiếu động lực hoặc động vật ăn chậm, hoạt động chậm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về loài vật hoặc mô tả trang trọng, dùng (informal) để gọi ai đó lười biếng trong giao tiếp thân mật hoặc mỉa mai.

con lười — (formal) sloth; (informal) lazy person. Danh từ chỉ người hoặc động vật có tính trì trệ, chậm chạp và ít hoạt động. Định nghĩa ngắn: người thiếu động lực hoặc động vật ăn chậm, hoạt động chậm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về loài vật hoặc mô tả trang trọng, dùng (informal) để gọi ai đó lười biếng trong giao tiếp thân mật hoặc mỉa mai.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.