Con lười

Con lười(Danh từ)
Tên gọi chung của một số loài động vật có vú thuộc họ Bradypodidae, sống chậm chạp trên cây, đặc trưng bởi tốc độ di chuyển rất chậm và dáng điệu lười biếng.
Sloth — a slow-moving tree-dwelling mammal (family Bradypodidae) known for its very slow movements and lazy appearance.
树懒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con lười — (formal) sloth; (informal) lazy person. Danh từ chỉ người hoặc động vật có tính trì trệ, chậm chạp và ít hoạt động. Định nghĩa ngắn: người thiếu động lực hoặc động vật ăn chậm, hoạt động chậm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về loài vật hoặc mô tả trang trọng, dùng (informal) để gọi ai đó lười biếng trong giao tiếp thân mật hoặc mỉa mai.
con lười — (formal) sloth; (informal) lazy person. Danh từ chỉ người hoặc động vật có tính trì trệ, chậm chạp và ít hoạt động. Định nghĩa ngắn: người thiếu động lực hoặc động vật ăn chậm, hoạt động chậm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về loài vật hoặc mô tả trang trọng, dùng (informal) để gọi ai đó lười biếng trong giao tiếp thân mật hoặc mỉa mai.
