Con ma

Con ma(Danh từ)
Cái vô hình mà tưởng tượng hồn người chết, theo mê tín
Ghost — an invisible spirit imagined to be the soul of a dead person, often believed in by superstition.
鬼魂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con ma — ghost (formal). danh từ: chỉ sinh vật siêu nhiên hay hồn người chết được cho còn tồn tại. Định nghĩa ngắn: linh hồn hoặc hình bóng khiến sợ hãi, thường gắn với nơi hoang vắng hoặc truyền thuyết dân gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “con ma” trong hội thoại thông thường, kể chuyện ma; dùng “ghost” khi dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc viết học thuật.
con ma — ghost (formal). danh từ: chỉ sinh vật siêu nhiên hay hồn người chết được cho còn tồn tại. Định nghĩa ngắn: linh hồn hoặc hình bóng khiến sợ hãi, thường gắn với nơi hoang vắng hoặc truyền thuyết dân gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “con ma” trong hội thoại thông thường, kể chuyện ma; dùng “ghost” khi dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc viết học thuật.
